Menu

Ký quỹ và thời gian giao dịch

Ký quỹ và thời gian giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 20/09/2021 )
STTTên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaSở giao dịch liên thôngKý quỹ ban đầuNguyên tệKý quỹ tối thiểuVNDTỷ giá
1NgôZCENông sảnCBOT2090USD57,332,880VND22860
2Ngô miniXCNông sảnCBOT418USD11,466,576VND22860
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT4950USD135,788,400VND22860
4Đậu tương miniXBNông sảnCBOT990USD27,157,680VND22860
5Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT2750USD75,438,000VND22860
6Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT2778USD76,206,096VND22860
7Lúa mỳZWANông sảnCBOT2283USD62,627,256VND22860
8Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT457USD12,536,424VND22860
9Lúa Mỳ KansasKWENông sảnCBOT2338USD64,136,016VND22860
10Gạo Thô CBOTZRENông sảnCBOT1100USD30,175,200VND22860
11Cà phê RobustaLRCNguyên liệu Công nghiệpICE EU1628USD44,659,296VND22860
12Cà phê ArabicaKCENguyên liệu Công nghiệpICE US9900USD271,576,800VND22860
13CacaoCCENguyên liệu Công nghiệpICE US2090USD57,332,880VND22860
14Đường 11SBENguyên liệu Công nghiệpICE US1478USD40,544,496VND22860
15Bông sợiCTENguyên liệu Công nghiệpICE US2915USD79,964,280VND22860
16Cao su RSS3TRUNguyên liệu Công nghiệpTOCOM80500JPY20,479,200VND212
17Cao su TSR20ZFTNguyên liệu Công nghiệpSGX825USD22,631,400VND22860
18Dầu cọ thôMPONguyên liệu Công nghiệpBMDX6600MYR43,963,920VND5551
19Bạch kimPLEKim loạiNYMEX4620USD126,735,840VND22860
20BạcSIEKim loạiCOMEX14850USD407,365,200VND22860
21ĐồngCPEKim loạiCOMEX6600USD181,051,200VND22860
22Quặng sắtFEFKim loạiSGX2310USD63,367,920VND22860
23Dầu WTICLENăng lượngNYMEX5830USD159,928,560VND22860
24Dầu WTI MiniNQMNăng lượngNYMEX2915USD79,964,280VND22860
25Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX5280USD144,840,960VND22860
26Xăng RBOBRBENăng lượngNYMEX6875USD188,595,000VND22860
27Dầu BrentQONăng lượngICE EU6710USD184,068,720VND22860
28Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU4085USD112,059,720VND22860
29Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME15750USD432,054,000VND22860
30Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME3575USD98,069,400VND22860
31Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME3475USD95,326,200VND22860
32Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME16250USD445,770,000VND22860
33Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME4125USD113,157,000VND22860
34Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME8700USD238,658,400VND22860

Tỷ giá quy đổi:

1 USD = 22,860.00 VND

 1 JPY = 212.00 VND
1 MYR = 5,551.00 VND

Mức ký quỹ áp dụng cho từng đối tượng:

  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư cá nhân, mức ký quỹ tối thiểu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư tổ chức, mức ký quỹ tối thiểu áp dụng bằng 100% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Mức ký quỹ tối thiểu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm
Thời gian giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 26/03/2021 )
STTTên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch
1Ngô CBOTNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
2Ngô mini CBOTNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
3Đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
4Đậu tương miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
5Dầu đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
6Khô đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
7Lúa mỳNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
8Lúa mỳ miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
9Cà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpLiffe London (ICE EU)Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
10Cà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
11Ca caoNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30 (ngày hôm sau)
12ĐườngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
13BôngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20 (ngày hôm sau)
14Cao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
15Cao su TSR 20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
16Dầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00
17Bạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
18BạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
19ĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
20Quặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15 (ngày hôm sau)
21Dầu thô BrentNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
22Dầu thô WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
23Dầu thô WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
24Khí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
25Xăng pha chế RBOBNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
26Dầu ít lưu huỳnhNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)

Đăng ký Mở Tài Khoản Giao Dịch
thành công

VMEX đã nhận được yêu cầu mở tài khoản và đang tiến hành xử lý