Menu

Ký quỹ và thời gian giao dịch

Ký quỹ và thời gian giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 17/05/2022 )
STTTên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaSở giao dịch liên thôngKý quỹ ban đầuNguyên tệKý quỹ ban đầuVNDTỷ giá
1NgôZCENông sảnCBOT2915USD67,802,900VND23260
2Ngô miniXCNông sảnCBOT583USD13,560,580VND23260
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT4400USD102,344,000VND23260
4Đậu tương miniXBNông sảnCBOT880USD20,468,800VND23260
5Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT3080USD71,640,800VND23260
6Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT2640USD61,406,400VND23260
7Lúa mỳZWANông sảnCBOT3850USD89,551,000VND23260
8Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT770USD17,910,200VND23260
9Lúa Mỳ KansasKWENông sảnCBOT3850USD89,551,000VND23260
10Gạo Thô CBOTZRENông sảnCBOT1183USD27,516,580VND23260
11Cà phê RobustaLRCNguyên liệu Công nghiệpICE EU1936USD45,031,360VND23260
12Cà phê ArabicaKCENguyên liệu Công nghiệpICE US9900USD230,274,000VND23260
13CacaoCCENguyên liệu Công nghiệpICE US2090USD48,613,400VND23260
14Đường 11SBENguyên liệu Công nghiệpICE US1478USD34,378,280VND23260
15Bông sợiCTENguyên liệu Công nghiệpICE US4950USD115,137,000VND23260
16Cao su RSS3TRUNguyên liệu Công nghiệpTOCOM56500JPY10,396,000VND184
17Cao su TSR20ZFTNguyên liệu Công nghiệpSGX715USD16,630,900VND23260
18Dầu cọ thôMPONguyên liệu Công nghiệpBMDX11000MYR58,564,000VND5324
19Bạch kimPLEKim loạiNYMEX4400USD102,344,000VND23260
20BạcSIEKim loạiCOMEX10450USD243,067,000VND23260
21ĐồngCPEKim loạiCOMEX5940USD138,164,400VND23260
22Quặng sắtFEFKim loạiSGX2420USD56,289,200VND23260
23Dầu WTICLENăng lượngNYMEX9625USD223,877,500VND23260
24Dầu WTI MiniNQMNăng lượngNYMEX4813USD111,950,380VND23260
25Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX10340USD240,508,400VND23260
26Xăng RBOBRBENăng lượngNYMEX11825USD275,049,500VND23260
27Dầu BrentQONăng lượngICE EU13112USD304,985,120VND23260
28Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU13999USD325,616,740VND23260
29Dầu WTI MicroMCLENăng lượngNYMEX963USD22,399,380VND23260
30Dầu Brent MiniBMNăng lượngICE Singapore1585USD36,867,100VND23260
31Khí tự nhiên MiniNQGNăng lượngNYMEX2585USD60,127,100VND23260
32Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME15000USD348,900,000VND23260
33Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME3575USD83,154,500VND23260
34Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME3300USD76,758,000VND23260
35Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME17705USD411,818,300VND23260
36Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME4125USD95,947,500VND23260
37Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME7794USD181,288,440VND23260

Tỷ giá quy đổi:

1 USD = 23,000.00 VND

 1 JPY = 204.00 VND
1 MYR = 5,531.00 VND

Mức ký quỹ áp dụng cho từng đối tượng:

  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư cá nhân, mức ký quỹ tối thiểu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư tổ chức, mức ký quỹ tối thiểu áp dụng bằng 100% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Mức ký quỹ tối thiểu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểmgio
Thời gian giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng giờ mùa hè từ 28/03/2022 )
STTTÊN HÀNG HÓANHÓM HÀNG HÓASỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNGTHỜI GIAN GIAO DỊCH
1Ngô CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
2Ngô mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
3Đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
4Đậu tương mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
5Dầu đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
6Khô đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
7Lúa mì CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
8Lúa mì mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
9Lúa mì KansasNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
10Gạo thôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
11Cà phê Robusta ICE EUNguyên liệu công nghiệpICE EUThứ 2 – Thứ 6:
16:00 – 00:30
(ngày hôm sau)
12Cà phê Arabica ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
16:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
13Ca cao ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
16:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
14Đường 11Nguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:30 – 00:00
(ngày hôm sau)
15Đường trắngNguyên liệu công nghiệpICE EUThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:00
(ngày hôm sau)
16Bông ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
17Cao su RSS3 OSENguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
18Cao su TSR20 SGXNguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
19Dầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00
20Bạch kim NYMEXKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
21Bạc COMEXKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
22Đồng COMEXKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
23Quặng sắt SGXKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:10 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15
(ngày hôm sau)
24Dầu thô Brent ICE EUNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
25Dầu thô Brent mini ICE EUNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
26Dầu thô WTI NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
27Khí tự nhiên NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
28Khí tự nhiên mini NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
29Xăng pha chế RBOB NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
30Dầu ít lưu huỳnh ICE EUNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
31Dầu WTI mini NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
32Dầu WTI micro NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
33Đồng LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)
34Nhôm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)
35Chì LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)
36Thiếc LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)
37Kẽm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)
38Niken LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00 (ngày hôm sau)

Đăng ký Mở Tài Khoản Giao Dịch
thành công

VMEX đã nhận được yêu cầu mở tài khoản và đang tiến hành xử lý