Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 30/12/2020 )
STTTên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaSở giao dịch liên thôngKý quỹ ban đầuNguyên tệKý quỹ ban đầuVND
1NgôZCENông sảnCBOT935USD26,052,840VND
2Ngô miniXCNông sảnCBOT187USD5,210,568VND
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT2,420USD67,430,880VND
4Đậu tương miniXBNông sảnCBOT484USD13,486,176VND
5Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT1,155USD32,182,920VND
6Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT1,815USD50,573,160VND
7Lúa mỳZWANông sảnCBOT1,513USD42,158,232VND
8Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT303USD8,442,792VND
9Cà phê RobustaLRCNguyên liệu Công nghiệpICE EU957USD26,665,848VND
10Cà phê ArabicaKCENguyên liệu Công nghiệpICE US4,455USD124,134,120VND
11CacaoCCENguyên liệu Công nghiệpICE US2,090USD58,235,760VND
12ĐườngSBENguyên liệu Công nghiệpICE US1,047USD29,173,608VND
13Bông sợiCTENguyên liệu Công nghiệpICE US2,915USD81,223,560VND
14Cao su RSS3TRUNguyên liệu Công nghiệpOSE94,500JPY25,741,800VND
15Cao su TSR20ZFTNguyên liệu Công nghiệpSGX770USD21,455,280VND
16Bạch kimPLEKim loạiNYMEX3,630USD101,146,320VND
17BạcSIEKim loạiCOMEX15,400USD429,105,600VND
18ĐồngCPEKim loạiCOMEX4,620USD128,731,680VND
19Quặng sắtFEFKim loạiSGX1,892USD52,718,688VND
20Dầu WTICLENăng lượngNYMEX5,225USD145,589,400VND
21Dầu WTI MiniNQMNăng lượngNYMEX2,613USD72,808,632VND
22Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX3,465USD96,548,760VND
23Xăng RBOBRBENăng lượngNYMEX4,950USD137,926,800VND
24Dầu BrentQONăng lượngICE EU4,620USD128,731,680VND
25Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU3,521USD98,109,144VND

Tỷ giá quy đổi:

1 USD = 23,220.00 VND

 1 JPY = 227.00 VND

Mức ký quỹ áp dụng cho từng đối tượng:

  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư cá nhân, mức ký quỹ ban đầu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư tổ chức, mức ký quỹ ban đầu áp dụng bằng 100% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm
Thời gian giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
STTTÊN HÀNG HÓANHÓM HÀNG HÓASỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNGTHỜI GIAN GIAO DỊCH
1Ngô CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
2Ngô mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45
(ngày hôm sau)
3Đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
4Đậu tương mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45
(ngày hôm sau)
5Dầu đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
6Khô đậu tương CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
7Lúa mì CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
8Lúa mì mini CBOTNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45
(ngày hôm sau)
9Cà phê Robusta ICE EUNguyên liệu công nghiệpICE EUThứ 2 – Thứ 6:
16:00 – 00:30
(ngày hôm sau)
10Cà phê Arabica ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
16:15 – 01:30
(ngày hôm sau)
11Ca cao ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
16:45 – 01:30
(ngày hôm sau)
12Đường ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:30 – 01:00
(ngày hôm sau)
13Bông ICE USNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
09:00 – 02:20
(ngày hôm sau)
14Cao su RSS3 OSENguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
15Cao su TSR20 SGXNguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
16Bạch kim NYMEXKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
17Bạc COMEXKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
18Đồng COMEXKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
19Quặng sắt SGXKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:10 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15
(ngày hôm sau)
20Dầu thô Brent ICE EUNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 06:00 (ngày hôm sau)
21Dầu thô WTI NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
22Khí tự nhiên NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
23Xăng pha chế RBOB NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
24Dầu ít lưu huỳnh ICE EUNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 06:00 (ngày hôm sau)
25Dầu WTI mini NYMEXNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
Chat Facebook

Đăng ký Mở Tài Khoản Giao Dịch
thành công

VMEX đã nhận được yêu cầu mở tài khoản và đang tiến hành xử lý