Ký quỹ và thời gian giao dịch

Ký quỹ và thời gian giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 18/03/2021 )
STTTên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaSở giao dịch liên thôngKý quỹ ban đầuNguyên tệKý quỹ ban đầuVND
1NgôZCENông sảnCBOT1650USD38,247,000VND
2Ngô miniXCNông sảnCBOT330USD7,649,400VND
3Đậu tươngZSENông sảnCBOT3,300USD76,494,000VND
4Đậu tương miniXBNông sảnCBOT660USD15,298,800VND
5Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT1705USD39,521,900VND
6Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT2,310USD53,545,800VND
7Lúa mỳZWANông sảnCBOT2,090USD48,446,200VND
8Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT418USD9,689,240VND
9Cà phê RobustaLRCNguyên liệu Công nghiệpICE EU1045USD24,223,100VND
10Cà phê ArabicaKCENguyên liệu Công nghiệpICE US4,455USD103,266,900VND
11CacaoCCENguyên liệu Công nghiệpICE US2,090USD48,446,200VND
12ĐườngSBENguyên liệu Công nghiệpICE US1,109USD25,706,620VND
13Bông sợiCTENguyên liệu Công nghiệpICE US2,915USD67,569,700VND
14Cao su RSS3TRUNguyên liệu Công nghiệpTOCOM108,000JPY23,544,000VND
15Cao su TSR20ZFTNguyên liệu Công nghiệpSGX880USD20,398,400VND
16Dầu cọ thôMPONguyên liệu Công nghiệpBMDX5,500MYR30,926,500VND
17Bạch kimPLEKim loạiNYMEX4,840USD112,191,200VND
18BạcSIEKim loạiCOMEX18,150USD420,717,000VND
19ĐồngCPEKim loạiCOMEX6,050USD140,239,000VND
20Quặng sắtFEFKim loạiSGX1,892USD43,856,560VND
21Dầu WTICLENăng lượngNYMEX4,978USD115,390,040VND
22Dầu WTI MiniNQMNăng lượngNYMEX2,489USD57,695,020VND
23Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX2,530USD58,645,400VND
24Xăng RBOBRBENăng lượngNYMEX5500USD127,490,000VND
25Dầu BrentQONăng lượngICE EU6,039USD139,984,020VND
26Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU4,085USD94,690,300VND

Tỷ giá quy đổi:

1 USD = 23,220.00 VND

 1 JPY = 227.00 VND

Mức ký quỹ áp dụng cho từng đối tượng:

  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư cá nhân, mức ký quỹ ban đầu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Đối với khách hàng là nhà đầu tư tổ chức, mức ký quỹ ban đầu áp dụng bằng 100% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên.
  • Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm
Thời gian giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
(Áp dụng từ ngày 26/03/2021 )
STTTên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch
1Ngô CBOTNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
2Ngô mini CBOTNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
3Đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
4Đậu tương miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
5Dầu đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
6Khô đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
7Lúa mỳNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
8Lúa mỳ miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
9Cà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpLiffe London (ICE EU)Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
10Cà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
11Ca caoNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30 (ngày hôm sau)
12ĐườngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
13BôngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20 (ngày hôm sau)
14Cao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
15Cao su TSR 20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
16Dầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00
17Bạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
18BạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
19ĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
20Quặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15 (ngày hôm sau)
21Dầu thô BrentNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)
22Dầu thô WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
23Dầu thô WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
24Khí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
25Xăng pha chế RBOBNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
26Dầu ít lưu huỳnhNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00 (ngày hôm sau)

Đăng ký Mở Tài Khoản Giao Dịch
thành công

VMEX đã nhận được yêu cầu mở tài khoản và đang tiến hành xử lý