Kính gửi: Quý khách hàng,
Công ty cổ phần giao dịch hàng hoá VMEX thông báo tới quý khách hàng về thời hạn tất toán hợp đồng theo Sở giao dịch hàng hoá như sau:
Đối với Vị thế mở mua các hợp đồng đến Ngày thông báo đầu tiên
|
STT |
Mã Hợp đồng |
Tên hợp đồng |
Ngày thông báo đầu tiên |
Thời gian phải tất toán đối với vị thế mở mua |
|
1 |
MPOH26 |
Dầu cọ thô 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 15:00 ngày 11/02/2026 |
|
2 |
ZFTH26 |
Cao su TSR20 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 15:00 ngày 11/02/2026 |
|
3 |
FEFG26 |
Quặng sắt 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 11/02/2026 |
|
4 |
KCEH26 |
Cà phê Arabica 3/26 |
19/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 18/02/2026 |
|
5 |
CTEH26 |
Bông sợi 3/26 |
23/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 19/02/2026 |
|
6 |
CCEH26 |
Ca cao 3/26 |
23/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 19/02/2026 |
|
7 |
ALIH26 |
Nhôm COMEX 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
8 |
LHCG26 |
Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
9 |
SSCG26 |
Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
10 |
SSRG26 |
Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
11 |
LRCH26 |
Cà phê Robusta 3/26 |
24/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
12 |
SI5COH26 |
Bạc Nano ACM 3/2026 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
13 |
CP2COH26 |
Đồng Nano ACM 3/2026 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
14 |
MQIH26 |
Bạc mini 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
15 |
MQCH26 |
Đồng mini 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
16 |
MHGH26 |
Đồng micro 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
17 |
XBH26 |
Đậu tương mini 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
18 |
XWH26 |
Lúa mỳ mini 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
19 |
KWEH26 |
Lúa mỳ Kansas 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
20 |
XCH26 |
Ngô mini 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
21 |
SBEH26 |
Đường 11 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
22 |
SIEH26 |
Bạc 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
23 |
SILH26 |
Bạc micro 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
24 |
CPEH26 |
Đồng 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
25 |
PLEH26 |
Bạch kim 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
26 |
ZLEH26 |
Dầu đậu tương 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 26/02/2026 |
|
27 |
ZSEH26 |
Đậu tương 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 26/02/2026 |
|
28 |
ZMEH26 |
Khô đậu tương 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 26/02/2026 |
|
29 |
ZWAH26 |
Lúa mỳ 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 26/02/2026 |
|
30 |
ZCEH26 |
Ngô 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 22:00 ngày 26/02/2026 |
|
31 |
CADD04H26 |
Đồng LME 04/03/26 |
02/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
32 |
CADD16H26 |
Đồng LME 16/03/26 |
12/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 05/03/2026 |
|
33 |
AHDD17H26 |
Nhôm LME 17/03/26 |
13/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 06/03/2026 |
|
34 |
AHDD18H26 |
Nhôm LME 18/03/26 |
16/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 09/03/2026 |
Đối với Vị thế mở bán các hợp đồng đến Ngày giao dịch cuối cùng
|
STT |
Mã Hợp đồng |
Tên hợp đồng |
Ngày giao dịch cuối cùng |
Thời gian phải tất toán đối với vị thế mở bán |
|
1 |
FEFG26 |
Quặng sắt 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 11/02/2026 |
|
2 |
ZFTH26 |
Cao su TSR20 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 15:00 ngày 11/02/2026 |
|
3 |
CTEH26 |
Bông sợi 3/26 |
09/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
4 |
LHCG26 |
Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
5 |
SSRG26 |
Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
6 |
SSCG26 |
Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ 2/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 20/02/2026 |
|
7 |
SI5COH26 |
Bạc Nano ACM 3/2026 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
8 |
CP2COH26 |
Đồng Nano ACM 3/2026 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
9 |
SIEG26 |
Bạc 2/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
10 |
MQIH26 |
Bạc mini 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
11 |
SILG26 |
Bạc micro 2/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
12 |
CPEG26 |
Đồng 2/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
13 |
MQCH26 |
Đồng mini 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
14 |
MHGH26 |
Đồng micro 3/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
15 |
ALIH26 |
Nhôm COMEX 3/26 |
27/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
16 |
PLEG26 |
Bạch kim 2/26 |
25/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
17 |
LRCH26 |
Cà phê Robusta 3/26 |
25/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 24/02/2026 |
|
18 |
XWH26 |
Lúa mỳ mini 3/26 |
13/03/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
19 |
XBH26 |
Đậu tương mini 3/26 |
13/03/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
20 |
XCH26 |
Ngô mini 3/26 |
13/03/2026 |
Trước 22:00 ngày 25/02/2026 |
|
21 |
MPOH26 |
Dầu cọ thô 3/26 |
13/03/2026 |
Trước 15:00 ngày 25/02/2026 |
|
22 |
SBEH26 |
Đường 11 3/26 |
27/02/2026 |
Trước 21:00 ngày 25/02/2026 |
|
23 |
CCEH26 |
Ca cao 3/26 |
16/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 27/02/2026 |
|
24 |
CADD04H26 |
Đồng LME 04/03/26 |
02/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 23/02/2026 |
|
25 |
CADD16H26 |
Đồng LME 16/03/26 |
12/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 05/03/2026 |
|
26 |
AHDD17H26 |
Nhôm LME 17/03/26 |
13/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 06/03/2026 |
|
27 |
AHDD18H26 |
Nhôm LME 18/03/26 |
16/03/2026 |
Trước 21:00 ngày 09/03/2026 |
Đề nghị TVKD nhắc nhở khách hàng đóng các vị thế này (nếu đang còn vị thế mở) theo khung thời gian đã nêu. Nếu khách hàng không thực hiện, Khối Quản lý Giao dịch của MXV sẽ tất toán toàn bộ vị thế đang còn mở của các hợp đồng này trên hệ thống theo Quyết định số 925/QĐ/TGĐ-MXV ngày 30/12/2024.
Trân trọng,
VMEX







