Khi tìm hiểu về hàng hóa phái sinh, nhà đầu tư có thể bắt gặp các loại hợp đồng Nano, Micro và Mini với quy mô giao dịch khác nhau.
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở tên gọi. Các hợp đồng này còn có thể khác nhau về quy mô hợp đồng, giá trị mỗi bước giá, mức ký quỹ và mức lãi/lỗ khi giá biến động.
Vì vậy, hiểu rõ những đặc điểm trên sẽ giúp nhà đầu tư có cơ sở để lựa chọn quy mô giao dịch phù hợp với nguồn vốn và kế hoạch của mình.
Hợp đồng Nano, Micro và Mini là gì?
Nano, Micro và Mini là cách gọi các hợp đồng có quy mô khác nhau trong một số nhóm sản phẩm hàng hóa phái sinh. Tùy từng sản phẩm, quy mô, mã hợp đồng và thông số kỹ thuật có thể khác nhau.
So với các hợp đồng có quy mô lớn hơn, hợp đồng quy mô nhỏ giúp nhà đầu tư có thêm lựa chọn khi muốn kiểm soát số lượng hàng hóa và giá trị vị thế.
Hợp đồng Nano
Hợp đồng Nano có quy mô nhỏ. Sản phẩm được thiết kế với số lượng hàng hóa trên mỗi lot thấp hơn so với nhiều hợp đồng có quy mô lớn.
Một số sản phẩm Nano trên thị trường hàng hóa phái sinh gồm Bạc Nano, Đồng Nano và Bạch kim Nano.
Do quy mô nhỏ hơn, giá trị tiền tương ứng với mỗi biến động giá trên một lot cũng thấp hơn so với hợp đồng có quy mô lớn hơn, nếu các yếu tố khác tương đương.
Hợp đồng Micro
Hợp đồng Micro có quy mô lớn hơn Nano nhưng nhỏ hơn một số hợp đồng quy mô lớn hơn.
Với cùng một mức biến động giá, hợp đồng có quy mô lớn hơn sẽ tạo ra mức lãi hoặc lỗ bằng tiền lớn hơn trên mỗi lot.
Do đó, khi lựa chọn Micro, nhà đầu tư cần xem xét đồng thời số lot, mức ký quỹ và nguồn vốn dự kiến sử dụng.
Hợp đồng Mini
Hợp đồng Mini có thể có quy mô lớn hơn Nano và Micro trong những nhóm sản phẩm có cấu trúc này.
Khi quy mô hợp đồng lớn hơn, mỗi biến động giá sẽ tác động nhiều hơn đến giá trị vị thế.
Vì vậy, nhà đầu tư cần chú ý đến quy mô vị thế và mức lỗ có thể phát sinh khi thị trường biến động.
Lưu ý: Nano, Micro và Mini không phải lúc nào cũng là ba cấp độ tương ứng của cùng một sản phẩm. Quy mô, mã hợp đồng và thông số cụ thể cần được kiểm tra theo từng sản phẩm giao dịch.
Hợp đồng Nano, Micro và Mini khác nhau ở đâu?
![]()
Sự khác biệt giữa Nano, Micro và Mini có thể được nhìn qua một số tiêu chí chính như quy mô hợp đồng, giá trị bước giá, mức ký quỹ và mức lãi/lỗ trên mỗi lot.
| Tiêu chí | Nano | Micro | Mini |
|---|---|---|---|
| Quy mô hợp đồng | Nhỏ | Thường lớn hơn Nano trong nhóm tương ứng | Thường lớn hơn Nano/Micro trong nhóm tương ứng |
| Giá trị mỗi bước giá | Phụ thuộc thông số từng hợp đồng | Phụ thuộc thông số từng hợp đồng | Phụ thuộc thông số từng hợp đồng |
| Mức ký quỹ | Phụ thuộc từng sản phẩm | Phụ thuộc từng sản phẩm | Phụ thuộc từng sản phẩm |
| Lãi/lỗ trên mỗi lot | Phụ thuộc quy mô hợp đồng | Phụ thuộc quy mô hợp đồng | Phụ thuộc quy mô hợp đồng |
| Quy mô vị thế | Phụ thuộc số lot và quy mô hợp đồng | Phụ thuộc số lot và quy mô hợp đồng | Phụ thuộc số lot và quy mô hợp đồng |
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên Nano, Micro hay Mini để đánh giá một hợp đồng.
Thay vào đó, nhà đầu tư nên kiểm tra thông số cụ thể của từng mã. Trong đó, quy mô hợp đồng và giá trị mỗi bước giá là hai yếu tố cần được đặc biệt quan tâm.
Thông số một số Hợp đồng Nano
Để dễ hình dung hơn về quy mô của Hợp đồng Nano, có thể tham khảo một số sản phẩm Nano đang được giao dịch:
| Sản phẩm | Mã hợp đồng | Quy mô hợp đồng | Bước giá tối thiểu | Giá trị 1 bước giá/lot |
|---|---|---|---|---|
| Bạc Nano ACM | SI5CO | 100 troy oz | 0,005 USD/oz | 0,50 USD |
| Đồng Nano ACM | CP2CO | 1.000 lb | 0,0005 USD/lb | 0,50 USD |
| Bạch kim Nano ACM | PL1NY | 5 troy oz | 0,1 USD/oz | 0,50 USD |
Giá trị một bước giá được tính theo công thức: Bước giá × Quy mô hợp đồng. Các thông số giao dịch và mức ký quỹ có thể được cập nhật theo từng thời điểm.
Ví dụ, với Bạch kim Nano ACM, quy mô hợp đồng là 5 troy ounce/lot và bước giá tối thiểu là 0,1 USD/troy ounce.
Như vậy:
0,1 × 5 = 0,50 USD/lot
Điều này có nghĩa mỗi bước giá của Bạch kim Nano ACM tương ứng với 0,50 USD/lot.
Quy mô hợp đồng ảnh hưởng thế nào đến lãi lỗ?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi so sánh Nano, Micro và Mini.
Về cơ bản, lãi hoặc lỗ được xác định dựa trên:
Lãi/Lỗ = Biến động giá × Quy mô hợp đồng × Số lot
Nếu hai vị thế có cùng mức biến động giá và cùng số lot, hợp đồng có quy mô lớn hơn sẽ tạo ra mức lãi hoặc lỗ bằng tiền lớn hơn.
Ví dụ về ảnh hưởng của quy mô hợp đồng
Giả sử một sản phẩm có ba quy mô hợp đồng khác nhau. Khi giá tăng cùng một mức:
- Hợp đồng Nano tạo ra mức lãi/lỗ nhỏ hơn.
- Hợp đồng Micro tạo ra mức lãi/lỗ lớn hơn Nano.
- Hợp đồng Mini tạo ra mức lãi/lỗ lớn hơn nếu quy mô hợp đồng lớn hơn.
Ngược lại, khi giá đi theo hướng bất lợi, mức lỗ cũng tăng theo quy mô hợp đồng.
Vì vậy, quy mô hợp đồng không chỉ ảnh hưởng đến số vốn cần chuẩn bị mà còn tác động trực tiếp đến số tiền lãi/lỗ khi giá thay đổi.
Đây là lý do nhà đầu tư nên kiểm tra thông số hợp đồng trước khi xác định số lot giao dịch.
Giá trị một bước giá của Nano, Micro và Mini khác nhau thế nào?
Bước giá (tick size) là mức thay đổi giá nhỏ nhất được phép đối với một hợp đồng.
Giá trị tiền của một bước giá được xác định dựa trên công thức:
Giá trị 1 tick = Bước giá × Độ lớn hợp đồng
Do đó, hai hợp đồng có bước giá hoặc quy mô hợp đồng khác nhau có thể có giá trị mỗi tick khác nhau.
Ví dụ cách tính giá trị tick
Giả sử một hợp đồng có:
- Quy mô: 100 đơn vị
- Bước giá: 0,01 USD
Khi đó:
0,01 × 100 = 1 USD/tick
Nếu giá di chuyển 10 tick:
10 × 1 = 10 USD
Qua ví dụ trên, có thể thấy giá trị tick phụ thuộc trực tiếp vào bước giá và quy mô hợp đồng.
Vì vậy, khi so sánh Nano, Micro và Mini, nhà đầu tư nên kiểm tra giá trị 1 tick thay vì chỉ nhìn vào tên gọi của hợp đồng.
Nano, Micro và Mini khác nhau về mức ký quỹ thế nào?
Ký quỹ là khoản tiền cần có để mở và duy trì vị thế giao dịch.
Mức ký quỹ phụ thuộc vào từng sản phẩm. Đồng thời, mức này có thể thay đổi theo quy định và từng thời điểm.
Thông thường, hợp đồng có quy mô nhỏ hơn có thể yêu cầu mức ký quỹ thấp hơn so với hợp đồng có quy mô lớn hơn.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mức ký quỹ với mức lãi/lỗ.
Ví dụ, nếu một hợp đồng yêu cầu 10 triệu đồng ký quỹ thì điều đó không có nghĩa giá tăng 10% sẽ tạo ra 1 triệu đồng lợi nhuận.
Mức lãi/lỗ vẫn được xác định dựa trên:
Biến động giá × Quy mô hợp đồng × Số lot
Do đó, trước khi giao dịch, nhà đầu tư nên kiểm tra đồng thời mức ký quỹ và giá trị mỗi bước giá.
Mức ký quỹ tham khảo của một số Hợp đồng Nano
Tại thời điểm cập nhật, một số sản phẩm Nano có mức ký quỹ tham khảo như sau:
| Sản phẩm | Mức ký quỹ/lot |
|---|---|
| Bạc Nano ACM | 10.368.000 VNĐ |
| Đồng Nano ACM | 7.957.440 VNĐ |
| Bạch kim Nano ACM | 13.530.240 VNĐ |
Lưu ý: Mức ký quỹ có thể thay đổi theo quy định và từng thời điểm. Nhà đầu tư nên kiểm tra mức ký quỹ hiện hành trước khi giao dịch.
Nên chọn quy mô hợp đồng nào?
Không có một quy mô hợp đồng phù hợp với tất cả nhà đầu tư.
Việc lựa chọn nên dựa trên nguồn vốn, số lot dự kiến, mức biến động có thể chấp nhận và kế hoạch quản lý vị thế.
Khi nào có thể cân nhắc Hợp đồng Nano?
Hợp đồng Nano có quy mô nhỏ hơn trong những nhóm sản phẩm có cấu trúc Nano.
Vì vậy, nhà đầu tư có thể cân nhắc Nano khi:
- Muốn giao dịch với quy mô nhỏ hơn.
- Muốn kiểm soát số lượng lot linh hoạt.
- Muốn giới hạn mức lãi/lỗ bằng tiền trên mỗi lot ở mức thấp hơn so với hợp đồng có quy mô lớn hơn.
- Muốn lựa chọn quy mô vị thế phù hợp với nguồn vốn.
Tuy nhiên, quy mô nhỏ không đồng nghĩa với không có rủi ro.
Giá vẫn có thể biến động theo hướng bất lợi. Khi đó, tài khoản vẫn có thể phát sinh thua lỗ.
Khi nào có thể cân nhắc Hợp đồng Micro?
Micro có quy mô lớn hơn Nano trong những nhóm sản phẩm tương ứng.
Nhà đầu tư có thể cân nhắc loại hợp đồng này khi:
- Đã hiểu cách tính lãi/lỗ.
- Có khả năng quản lý vị thế.
- Muốn giao dịch với quy mô lớn hơn Nano.
- Có nguồn vốn phù hợp với mức ký quỹ và biến động của hợp đồng.
Trước khi lựa chọn, nên kiểm tra thông số cụ thể của từng mã thay vì chỉ dựa vào tên Micro.
Khi nào có thể cân nhắc Hợp đồng Mini?
Mini có thể được cân nhắc khi nguồn vốn và khả năng quản lý vị thế phù hợp với quy mô hợp đồng.
Trước khi giao dịch, nhà đầu tư nên hiểu rõ:
- Quy mô hợp đồng.
- Giá trị tick.
- Mức ký quỹ.
- Cách tính lãi/lỗ.
- Số lot dự kiến giao dịch.
- Kế hoạch quản trị vị thế.
Do quy mô có thể lớn hơn, mỗi biến động giá cũng có thể tác động nhiều hơn đến giá trị vị thế.
So sánh Nano, Micro và Mini theo nhu cầu giao dịch
Có thể tham khảo nhanh bảng dưới đây:
| Nhu cầu | Có thể cân nhắc |
|---|---|
| Muốn giao dịch với quy mô nhỏ | Nano |
| Muốn kiểm soát quy mô vị thế nhỏ hơn | Nano |
| Muốn tăng quy mô giao dịch | Micro/Mini, tùy thông số |
| Có nguồn vốn phù hợp với vị thế lớn hơn | Micro/Mini |
| Muốn lựa chọn quy mô theo chiến lược | Kiểm tra thông số từng hợp đồng |
Điều quan trọng không phải chọn hợp đồng có quy mô lớn hay nhỏ nhất.
Thay vào đó, nhà đầu tư nên xác định quy mô phù hợp với nguồn vốn, số lot dự kiến và khả năng quản lý biến động giá.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn hợp đồng
Ngoài quy mô, nhà đầu tư nên kiểm tra một số thông số khác trước khi giao dịch.
1. Quy mô hợp đồng
Quy mô hợp đồng cho biết lượng hàng hóa cơ sở tương ứng với một lot.
Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị vị thế và mức lãi/lỗ khi giá thay đổi.
2. Giá trị tick
Giá trị tick cho biết mỗi bước biến động giá sẽ tương ứng với bao nhiêu tiền trên một lot.
Đây là thông số cần thiết để ước tính mức lãi/lỗ trong quá trình giao dịch.
3. Mức ký quỹ
Mức ký quỹ cho biết số tiền cần thiết để mở và duy trì vị thế.
Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ chuẩn bị đúng mức ký quỹ tối thiểu. Cần tính đến cả khả năng biến động giá và số lot dự kiến giao dịch.
4. Tháng hợp đồng và thông số giao dịch
Mỗi sản phẩm có thể có các tháng hợp đồng và thông số riêng.
Vì vậy, trước khi đặt lệnh, nhà đầu tư nên kiểm tra đúng mã hợp đồng, tháng hợp đồng và các điều kiện giao dịch đang áp dụng.
5. Khả năng quản lý vị thế
Quy mô hợp đồng càng lớn thì biến động giá có thể tác động càng rõ đến giá trị vị thế.
Do đó, việc xác định số lot và mức rủi ro có thể chấp nhận là một phần quan trọng trong kế hoạch giao dịch.
Giao dịch Nano, Micro, Mini trên VMEX Trading
Trên VMEX Trading, nhà đầu tư có thể tìm hiểu thông tin sản phẩm và kiểm tra các thông số cần thiết trước khi lựa chọn hợp đồng.
Việc đối chiếu quy mô, bước giá, mức ký quỹ và các điều kiện giao dịch giúp nhà đầu tư có cơ sở xác định loại hợp đồng phù hợp với kế hoạch vốn và vị thế dự kiến.
Một số thông tin có thể được kiểm tra khi tìm hiểu sản phẩm gồm:
- Thông số hợp đồng của từng sản phẩm Nano, Micro và Mini.
- Mức ký quỹ áp dụng tại từng thời điểm.
- Giá và diễn biến của sản phẩm.
- Thông tin liên quan đến vị thế và giao dịch.
Nhờ đó, nhà đầu tư có thể chủ động hơn khi so sánh các loại hợp đồng trước khi đưa ra quyết định giao dịch.
Xem thêm:
- Vì sao người mới nên bắt đầu với Hợp đồng Nano?
- Hướng dẫn giao dịch Hợp đồng Nano trên VMEX Trading từ A-Z cho người mới
TÌM HIỂU VỀ ĐẦU TƯ HÀNG HÓA Kênh đầu tư HỢP PHÁP được cấp phép giao dịch tại Việt Nam
Kết luận
Hợp đồng Nano, Micro và Mini khác nhau chủ yếu ở quy mô hợp đồng, giá trị bước giá, mức ký quỹ và mức lãi/lỗ tương ứng với biến động giá.
Trong đó, quy mô hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị vị thế. Đồng thời, bước giá và giá trị tick giúp nhà đầu tư xác định mức tiền thay đổi khi giá biến động.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào tên Nano, Micro hay Mini, nhà đầu tư nên kiểm tra quy mô hợp đồng, giá trị tick, mức ký quỹ và số lot dự kiến giao dịch.
Nano có quy mô nhỏ hơn trong những nhóm sản phẩm tương ứng. Trong khi đó, Micro và Mini có thể có quy mô lớn hơn tùy từng sản phẩm.
Cuối cùng, lựa chọn hợp đồng nào nên được đặt trong mối liên hệ với nguồn vốn, chiến lược giao dịch và khả năng quản lý vị thế. Khi nắm rõ các thông số này, nhà đầu tư sẽ có cơ sở tốt hơn để lựa chọn quy mô giao dịch phù hợp.
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà Hoàng Minh, số 100 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0911 919 356
- Fanpage: https://www.facebook.com/giaodichhanghoavmex


